擺齊 bãi tề Hán Việt: bãi tề Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 齊 (tề)Hán Việtbãi tềCấu tạo擺 + 齊 · bãi + tề nghĩa thành phần: bãi + tề Nghĩa EngCihui 擺齊 ǎiqí r.v. put; place; arrange