擻抖抖
tẩu đẩu đẩu
Hán Việt: tẩu đẩu đẩu · Pinyin: sǒu dǒu dǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顫慄的樣子。如:「一隻兔子被槍聲嚇得縮在草叢裡擻抖抖的打顫。」
Eng
- Cihui 擻抖抖 ǒudǒudǒu r.f. trembling; shivering
Hán Việt: tẩu đẩu đẩu · Pinyin: sǒu dǒu dǒu