擻火 tẩu hỏa Hán Việt: tẩu hỏa Tổng quan Cấu tạo: 擻 (tẩu) + 火 (hỏa)Hán Việttẩu hỏaCấu tạo擻 + 火 · tẩu + hỏa nghĩa thành phần: tẩu + hỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用鐵條疏通爐火。EngCihui 擻火 ǒuhuǒ v.o. <topo.> 1. poke a fire 2. poke the ashes; poke the fire up