擾懼 rǎo jù · nhiễu cụ Hán Việt: nhiễu cụ · Pinyin: rǎo jù Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 懼 (cụ)Pinyinrǎo jùHán Việtnhiễu cụCấu tạo擾 + 懼 · nhiễu + cụ nghĩa thành phần: nhiễu + cụ