擾掛 rǎo guà · nhiễu quải Hán Việt: nhiễu quải · Pinyin: rǎo guà Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 掛 (quải)Pinyinrǎo guàHán Việtnhiễu quảiCấu tạo擾 + 掛 · nhiễu + quải nghĩa thành phần: nhiễu + quải