擾習 rǎo xí · nhiễu tập Hán Việt: nhiễu tập · Pinyin: rǎo xí Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 習 (tập)Pinyinrǎo xíHán Việtnhiễu tậpCấu tạo擾 + 習 · nhiễu + tập nghĩa thành phần: nhiễu + tập