擿伏
trích phục
Hán Việt: trích phục · Pinyin: tī fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舉發隱匿的壞人壞事。《漢書.卷七六.趙廣漢傳》:「其發姦擿伏如神,皆此類也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揭露隐秘的坏事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.揭露隐秘的坏事。
Eng
- Cihui 擿伏 īfú v.p. bring a secret to light; expose evil