擿發 tī fā · trích phát Hán Việt: trích phát · Pinyin: tī fā Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 發 (phát)Pinyintī fāHán Việttrích phátCấu tạo擿 + 發 · trích + phát nghĩa thành phần: trích + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭露。Tân Hoa Tự Điển 1.揭露。