擿埴 tī zhí · trích thực Hán Việt: trích thực · Pinyin: tī zhí Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 埴 (thực)Pinyintī zhíHán Việttrích thựcCấu tạo擿 + 埴 · trích + thực nghĩa thành phần: trích + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"擿埴索涂"。