擿抉

tī jué trích quyết

Hán Việt: trích quyết · Pinyin: tī jué

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"擿觖"; 挑剔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"擿觖"。 2.挑剔。