擿擋 tī dǎng · trích đáng Hán Việt: trích đáng · Pinyin: tī dǎng Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 擋 (đáng)Pinyintī dǎngHán Việttrích đángCấu tạo擿 + 擋 · trích + đáng nghĩa thành phần: trích + đáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓声。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓声。