擿校

tī xiào trích giáo

Hán Việt: trích giáo · Pinyin: tī xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹核对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹核对。