擿發 tī fā · trích phát Hán Việt: trích phát · Pinyin: tī fā Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 發 (phát)Pinyintī fāHán Việttrích phátCấu tạo擿 + 發 · trích + phát nghĩa thành phần: trích + phát