擿索 tī suǒ · trích tác Hán Việt: trích tác · Pinyin: tī suǒ Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 索 (tác)Pinyintī suǒHán Việttrích tácCấu tạo擿 + 索 · trích + tác nghĩa thành phần: trích + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜索。Tân Hoa Tự Điển 1.搜索。