擿耳 trích nhĩ Hán Việt: trích nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 耳 (nhĩ)Hán Việttrích nhĩCấu tạo擿 + 耳 · trích + nhĩ nghĩa thành phần: trích + nhĩ Nghĩa EngCihui 擿耳 ī'ěr v.o. 1. cleanse the ears 2. listen attentively