擿裂

tī liè trích liệt

Hán Việt: trích liệt · Pinyin: tī liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹割裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹割裂。