擿觖 tī jué · trích quyết Hán Việt: trích quyết · Pinyin: tī jué Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 觖 (quyết)Pinyintī juéHán Việttrích quyếtCấu tạo擿 + 觖 · trích + quyết nghĩa thành phần: trích + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"擿抉"。