擿語 tī yǔ · trích ngữ Hán Việt: trích ngữ · Pinyin: tī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 語 (ngữ)Pinyintī yǔHán Việttrích ngữCấu tạo擿 + 語 · trích + ngữ nghĩa thành phần: trích + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密告。Tân Hoa Tự Điển 1.密告。