擿讖 tī chèn · trích sấm Hán Việt: trích sấm · Pinyin: tī chèn Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 讖 (sấm)Pinyintī chènHán Việttrích sấmCấu tạo擿 + 讖 · trích + sấm nghĩa thành phần: trích + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指陈谶书。Tân Hoa Tự Điển 1.指陈谶书。