擿辨 tī biàn · trích biện Hán Việt: trích biện · Pinyin: tī biàn Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 辨 (biện)Pinyintī biànHán Việttrích biệnCấu tạo擿 + 辨 · trích + biện nghĩa thành phần: trích + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剔抉辨明。Tân Hoa Tự Điển 1.剔抉辨明。