攀上 phàn thượng Hán Việt: phàn thượng Tổng quan đặt lên Cấu tạo: 攀 (phàn) + 上 (thượng)Hán Việtphàn thượngCấu tạo攀 + 上 · phàn + thượng nghĩa thành phần: phàn + thượng Nghĩa ViệtCihui đặt lên