攀雲

pān yún phàn vân

Hán Việt: phàn vân · Pinyin: pān yún

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓援引青云而上升; 谓升上云际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓援引青云而上升。 2.谓升上云际。

Eng

  • Cihui 攀雲 ānyún v.o. climb high