攀倚 pān yǐ · phàn ỷ Hán Việt: phàn ỷ · Pinyin: pān yǐ Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 倚 (ỷ)Pinyinpān yǐHán Việtphàn ỷCấu tạo攀 + 倚 · phàn + ỷ nghĩa thành phần: phàn + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀援依傍。Tân Hoa Tự Điển 1.攀援依傍。