攀光 pān guāng · phàn quang Hán Việt: phàn quang · Pinyin: pān guāng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 光 (quang)Pinyinpān guāngHán Việtphàn quangCấu tạo攀 + 光 · phàn + quang nghĩa thành phần: phàn + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留恋光景。Tân Hoa Tự Điển 1.留恋光景。