攀鳳

pān fèng phàn phượng

Hán Việt: phàn phượng · Pinyin: pān fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻结交比自己高一等的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻结交比自己高一等的人。