攀告 pān gào · phàn cáo Hán Việt: phàn cáo · Pinyin: pān gào Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 告 (cáo)Pinyinpān gàoHán Việtphàn cáoCấu tạo攀 + 告 · phàn + cáo nghĩa thành phần: phàn + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹控告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹控告。