攀和 pān hé · phàn hòa Hán Việt: phàn hòa · Pinyin: pān hé Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 和 (hòa)Pinyinpān héHán Việtphàn hòaCấu tạo攀 + 和 · phàn + hòa nghĩa thành phần: phàn + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和人诗词的谦词。犹奉和。Tân Hoa Tự Điển 1.和人诗词的谦词。犹奉和。