攀大 phàn đại Hán Việt: phàn đại Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 大 (đại)Hán Việtphàn đạiCấu tạo攀 + 大 · phàn + đại nghĩa thành phần: phàn + đại Nghĩa EngCihui 攀大 āndà v. grow older