攀害

pān hàiphàn hại

Hán Việt: phàn hại · Pinyin: pān hài

Tổng quan

bị tổn hại do vu khống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诬供陷害。

Cấu tạo: 攀 (phàn) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vu khống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诬供陷害。

Eng

  • Cihui damaged by slander

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得