攀引

pān yǐn phàn dẫn

Hán Việt: phàn dẫn · Pinyin: pān yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀援; 援用;引用; 犹攀比; 诬供牵连;牵扯附会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攀援。 2.援用;引用。 3.犹攀比。 4.诬供牵连;牵扯附会。