攀想 pān xiǎng · phàn tưởng Hán Việt: phàn tưởng · Pinyin: pān xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 想 (tưởng)Pinyinpān xiǎngHán Việtphàn tưởngCấu tạo攀 + 想 · phàn + tưởng nghĩa thành phần: phàn + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追慕想望。Tân Hoa Tự Điển 1.追慕想望。