攀愁 pān chóu · phàn sầu Hán Việt: phàn sầu · Pinyin: pān chóu Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 愁 (sầu)Pinyinpān chóuHán Việtphàn sầuCấu tạo攀 + 愁 · phàn + sầu nghĩa thành phần: phàn + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指离愁。古以折柳送别﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指离愁。古以折柳送别﹐故称。