攀慕 pān mù · phàn mộ Hán Việt: phàn mộ · Pinyin: pān mù Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 慕 (mộ)Pinyinpān mùHán Việtphàn mộCấu tạo攀 + 慕 · phàn + mộ nghĩa thành phần: phàn + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对去世帝王的哀悼思慕; 泛指哀悼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对去世帝王的哀悼思慕。 2.泛指哀悼。