攀扯

pān chě phàn xả

Hán Việt: phàn xả · Pinyin: pān chě

Tổng quan

liên lụy

Cấu tạo: (phàn) + (xả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên lụy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攀拉關係。《紅樓夢》第二回:「若論榮國一支,卻是同譜,但他那等榮耀,我們不便去攀扯,至今故越發生疏難認了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵连;拉扯; 指相互牵连的关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵连;拉扯。 2.指相互牵连的关系。

Eng

  • CC-CEDICT to implicate
  • Cihui to implicate