攀拉 phàn lạp Hán Việt: phàn lạp Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 拉 (lạp)Hán Việtphàn lạpCấu tạo攀 + 拉 · phàn + lạp nghĩa thành phần: phàn + lạp Nghĩa EngCihui 攀拉 ānlā v. implicate (sb. in a crime)