攀擬 pān nǐ · phàn nghĩ Hán Việt: phàn nghĩ · Pinyin: pān nǐ Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 擬 (nghĩ)Pinyinpān nǐHán Việtphàn nghĩCấu tạo攀 + 擬 · phàn + nghĩ nghĩa thành phần: phàn + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹模拟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹模拟。