攀拥 phàn ủng Hán Việt: phàn ủng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 拥 (ủng)Hán Việtphàn ủngCấu tạo攀 + 拥 · phàn + ủng nghĩa thành phần: phàn + ủng