攀指 pān zhǐ · phàn chỉ Hán Việt: phàn chỉ · Pinyin: pān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 指 (chỉ)Pinyinpān zhǐHán Việtphàn chỉCấu tạo攀 + 指 · phàn + chỉ nghĩa thành phần: phàn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诬供牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.诬供牵连。