攀接 pān jiē · phàn tiếp Hán Việt: phàn tiếp · Pinyin: pān jiē Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 接 (tiếp)Pinyinpān jiēHán Việtphàn tiếpCấu tạo攀 + 接 · phàn + tiếp nghĩa thành phần: phàn + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀附接近。Tân Hoa Tự Điển 1.攀附接近。