攀援莖

pān yuán jīng phàn viên hành

Hán Việt: phàn viên hành · Pinyin: pān yuán jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (viên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细长柔软﹐不能直立﹐靠卷须(如葡萄﹑黄瓜)或吸盘(如爬山虎)附着他物向上生长的茎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细长柔软﹐不能直立﹐靠卷须(如葡萄﹑黄瓜)或吸盘(如爬山虎)附着他物向上生长的茎。