攀摘 phàn trích Hán Việt: phàn trích Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 摘 (trích)Hán Việtphàn tríchCấu tạo攀 + 摘 · phàn + trích nghĩa thành phần: phàn + trích Nghĩa EngCihui 攀摘 ānzhāi v. pick (from a tree/etc.)