攀教 pān jiào · phàn giáo Hán Việt: phàn giáo · Pinyin: pān jiào Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 教 (giáo)Pinyinpān jiàoHán Việtphàn giáoCấu tạo攀 + 教 · phàn + giáo nghĩa thành phần: phàn + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高攀求教。Tân Hoa Tự Điển 1.高攀求教。