攀望 pān wàng · phàn vọng Hán Việt: phàn vọng · Pinyin: pān wàng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 望 (vọng)Pinyinpān wàngHán Việtphàn vọngCấu tạo攀 + 望 · phàn + vọng nghĩa thành phần: phàn + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀拉追望。极言不忍分离。Tân Hoa Tự Điển 1.攀拉追望。极言不忍分离。