攀林 pān lín · phàn lâm Hán Việt: phàn lâm · Pinyin: pān lín Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 林 (lâm)Pinyinpān línHán Việtphàn lâmCấu tạo攀 + 林 · phàn + lâm nghĩa thành phần: phàn + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折取或拉下树枝。Tân Hoa Tự Điển 1.折取或拉下树枝。