攀枝 phàn chi Hán Việt: phàn chi Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 枝 (chi)Hán Việtphàn chiCấu tạo攀 + 枝 · phàn + chi nghĩa thành phần: phàn + chi Nghĩa EngCihui 攀枝 ānzhī v.o. climb a tree by grasping the branches