攀染 pān rǎn · phàn nhiễm Hán Việt: phàn nhiễm · Pinyin: pān rǎn Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 染 (nhiễm)Pinyinpān rǎnHán Việtphàn nhiễmCấu tạo攀 + 染 · phàn + nhiễm nghĩa thành phần: phàn + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诬供牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.诬供牵连。