攀條 pān tiáo · phàn điều Hán Việt: phàn điều · Pinyin: pān tiáo Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 條 (điều)Pinyinpān tiáoHán Việtphàn điềuCấu tạo攀 + 條 · phàn + điều nghĩa thành phần: phàn + điều