攀檻 pān kǎn · phàn hạm Hán Việt: phàn hạm · Pinyin: pān kǎn Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 檻 (hạm)Pinyinpān kǎnHán Việtphàn hạmCấu tạo攀 + 檻 · phàn + hạm nghĩa thành phần: phàn + hạm