攀禽

pān qín phàn cầm

Hán Việt: phàn cầm · Pinyin: pān qín

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟的一类,脚短而健壮,善于攀树,嘴坚硬,有的有锋利的钩,常捕食害虫。如啄木鸟、杜鹃等。

Eng

  • Cihui 攀禽 ānqín n. <zoo.> scansorial birds M:²zhī