攀移 phàn di Hán Việt: phàn di Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 移 (di)Hán Việtphàn diCấu tạo攀 + 移 · phàn + di nghĩa thành phần: phàn + di Nghĩa EngCihui 攀移 ānyí* v. climb